Khi bắt đầu làm việc với máy chủ, điều khiến nhiều bạn bối rối nhất chính là hệ thống thuật ngữ chuyên sâu về máy chủ: nào là CPU server, RAID, iDRAC, ảo hóa, container, HA, load balancing… Mỗi khái niệm lại gắn với một phần của hạ tầng, và nếu không hiểu đúng thì việc thiết kế hay vận hành hệ thống sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
Bài viết này tổng hợp lại những thuật ngữ quan trọng nhất trong lĩnh vực máy chủ (server) theo cách ngắn gọn, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao. Bạn có thể xem đây là “bản tra cứu nhanh” để hiểu rõ các khái niệm cốt lõi trong phần cứng, mạng, lưu trữ, bảo mật, ảo hóa, cloud và DevOps. Sau này khi bạn cần tìm hiểu sâu hơn, mỗi thuật ngữ đều có bài viết chi tiết tại ThisPC.vn.
Nếu bạn đang học CNTT, đi làm kỹ thuật, sysadmin hay muốn xây dựng hạ tầng doanh nghiệp, bài tổng hợp này sẽ giúp bạn nắm được trọn bộ thuật ngữ server cần thiết, từ cơ bản đến nâng cao, để tự tin hơn trong công việc hàng ngày.
Dưới đây là một số thuật ngữ chuyên sâu về máy chủ (server) cơ bản mà mình liệt kê được theo kinh nghiệm đã từng tiếp xúc qua của mình. Tuy nhiên, số lượng thuật ngữ dưới đây chắc chắn sẽ không phủ đủ chuyên ngành này. Vì thể mình sẽ liên tục cập nhật thuật ngữ mới tại bài viết này.

Thuật ngữ cơ bản về máy chủ
- Server: Hệ thống được thiết kế để phục vụ nhiều yêu cầu từ các thiết bị khác, từ xử lý dữ liệu, lưu trữ đến chạy ứng dụng.
- Client – Server Model: Mô hình giao tiếp trong đó client gửi yêu cầu và server phản hồi – nền tảng của mọi dịch vụ online.
- Data Center: Nơi đặt máy chủ với điều kiện điện, mạng, làm mát tiêu chuẩn cao, hoạt động 24/7.
- Rack Unit (U): Đơn vị đo chiều cao server khi lắp vào tủ rack (1U ≈ 4.445 cm).
- Tower Server: Server dạng thùng đứng, phù hợp doanh nghiệp nhỏ hoặc văn phòng.
- Rack Server: Server nằm ngang dành cho tủ rack, tối ưu không gian và khả năng mở rộng.
- Blade Server: Server siêu mỏng dạng module, ghép nhiều blade vào cùng một chassis.
- Edge Server: Server đặt gần người dùng để giảm độ trễ, thường dùng trong IoT hoặc camera AI.
- Bare-metal Server: Máy chủ vật lý 100%, không ảo hóa – đạt hiệu năng tối đa.
- On-premises: Hệ thống triển khai trực tiếp trong doanh nghiệp thay vì cloud.
- Colocation: Thuê chỗ đặt server trong Data Center.
- Dedicated Server: Máy chủ vật lý riêng, không chia sẻ tài nguyên.
- Virtualization: Công nghệ chia server vật lý thành nhiều máy ảo độc lập.
- VPS (Virtual Private Server): Máy chủ ảo có tài nguyên riêng, thích hợp chạy website và ứng dụng vừa.
- Cloud Server: Server vận hành trên hạ tầng đám mây, linh hoạt mở rộng.
- Hypervisor: Phần mềm quản lý máy ảo (Type 1, Type 2).
- Container (Docker, Kubernetes): Cách đóng gói ứng dụng nhẹ hơn VM, khởi động nhanh và tối ưu tài nguyên.
Thuật ngữ phần cứng máy chủ (Hardware)
CPU – Chipset
- CPU Server: Bộ xử lý hiệu năng cao, đa nhân, tối ưu cho tác vụ liên tục.
- Socket CPU: Chuẩn chân cắm CPU, quyết định loại CPU mà mainboard hỗ trợ.
- NUMA: Cách CPU truy cập RAM theo vùng để tăng hiệu năng server nhiều socket.
- TDP: Nhiệt lượng CPU sinh ra, ảnh hưởng tản nhiệt.
- Hyper-Threading/SMT: Kỹ thuật tăng số luồng xử lý song song.
- Instruction Set: Tập lệnh CPU như x86-64 hay ARM.
- TPM: Chip bảo mật phần cứng.
RAM – Bộ nhớ
- ECC RAM: RAM có khả năng sửa lỗi, bắt buộc cho môi trường doanh nghiệp.
- RDIMM/LRDIMM: RAM có buffer hoặc load reduction để chạy ổn định khi gắn nhiều thanh.
- Memory Channel: Kênh truyền giữa CPU và RAM, càng nhiều càng nhanh.
- Memory Mirroring: Nhân đôi dữ liệu RAM để dự phòng.
Lưu trữ (Storage)
- HDD/SSD Enterprise: Ổ cứng thiết kế cho môi trường 24/7.
- SAS/SATA/NVMe: Ba chuẩn kết nối lưu trữ quan trọng. NVMe nhanh nhất.
- RAID Controller: Card RAID giúp tăng tốc và bảo vệ dữ liệu.
- Hot-swap: Rút lắp ổ cứng khi đang chạy.
- IOPS/Throughput/Latency: Ba chỉ số đo hiệu năng storage.
Mạng (Networking)
- NIC: Card mạng tích hợp hoặc rời của server.
- SFP/SFP+/QSFP/QSFP28: Module quang phục vụ kết nối tốc độ cao.
- Bonding/Teaming: Gộp nhiều card mạng để tăng băng thông hoặc dự phòng.
Nguồn – Làm mát
- PSU: Nguồn của server.
- Redundant PSU: Nguồn dự phòng 1+1.
- PDU: Ổ cấp nguồn chuyên dụng của Data Center.
- Dual Rotor Fan: Quạt kép hiệu suất cao cho môi trường tải nặng.
Quản trị – vận hành hệ thống
- VM (Virtual Machine): Máy ảo chạy trên hypervisor.
- Snapshot: Chụp trạng thái VM.
- vMotion/Live Migration: Di chuyển VM không downtime.
- Cluster: Nhóm nhiều server chạy chung một cụm.
- HA (High Availability): Tự động dự phòng khi lỗi.
- DNS/DHCP/NAT/VLAN: Các giao thức cơ bản trong thiết kế hệ thống.
- iDRAC/iLO/XCC: Quản trị server từ xa, ngay cả khi tắt máy.
- Firewall: Kiểm soát truy cập vào hệ thống.
- IDS/IPS: Phát hiện và ngăn tấn công mạng.
- Zero Trust: Không mặc định tin bất kỳ kết nối nào.
- SNMP: Thu thập và giám sát thiết bị.
- Automation/Provisioning: Cấu hình và triển khai tự động.
Thuật ngữ cloud & DevOps
- Public/Private/Hybrid Cloud: Ba mô hình triển khai cloud phổ biến.
- Scalability: Khả năng mở rộng linh hoạt.
- Object Storage: Lưu file dạng đối tượng, tối ưu cho backup và CDN.
- CI/CD Pipeline: Chu trình tự động build – test – deploy.
- Infrastructure as Code (IaC): Quản lý hạ tầng bằng code.
- Microservices: Chia ứng dụng thành các dịch vụ nhỏ.
- Service Mesh: Quản lý kết nối giữa microservices.
- Sidecar Pattern: Container phụ xử lý logging, monitoring…
Thuật ngữ backup & an toàn dữ liệu
- Backup Full/Incremental/Differential: Ba mô hình sao lưu cơ bản.
- 3-2-1 Rule: 3 bản sao, 2 loại lưu trữ, 1 bản ở nơi khác.
- Disaster Recovery (DR): Kế hoạch khôi phục sau thảm họa.
- RTO/RPO: Thước đo mức độ chịu lỗi của hệ thống.
Hiệu năng – benchmark
- Benchmarking: Đo hiệu năng server.
- Throughput: Lưu lượng dữ liệu xử lý.
- Latency: Độ trễ phản hồi.
- Bottleneck: Điểm nghẽn làm chậm hệ thống.
- Caching: Lưu dữ liệu tạm để tăng tốc.
Hệ điều hành – phần mềm server
- Kernel: Nhân hệ điều hành.
- Package Manager: Công cụ cài đặt phần mềm (APT, YUM…).
- Web Server (Nginx, Apache): Nền tảng chạy website.
- Database Server: Máy chủ lưu trữ dữ liệu.
- Directory Service: Quản lý người dùng và quyền (AD, LDAP).
Thuật ngữ theo từng hãng
Dell PowerEdge
- iDRAC – Quản trị từ xa mạnh mẽ.
- Lifecycle Controller – Cấu hình và cài O S tự động.
- PERC RAID – Card RAID của Dell.
HPE ProLiant
- iLO – Giao diện quản trị từ xa.
- Smart Array – Card RAID của HPE.
Lenovo ThinkSystem
- XClarity Controller – Quản trị tập trung.
- AnyBay – Hỗ trợ SAS/SATA/NVMe cùng lúc.
Lời kết
Hệ thống máy chủ luôn thay đổi, kéo theo hàng loạt thuật ngữ mới xuất hiện mỗi năm. Nhưng khi bạn hiểu rõ những khái niệm cốt lõi, từ phần cứng, mạng, lưu trữ cho đến ảo hóa, cloud và DevOps, mọi thứ sẽ trở nên dễ nắm bắt hơn rất nhiều.
Danh sách thuật ngữ chuyên sâu về máy chủ trong bài viết này giống như một “bản đồ định hướng” để bạn tra cứu nhanh và xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc trước khi tìm hiểu sâu hơn. Trong bài viết, mình đã lần lượt liên kết đến từng thuật ngữ một cách chi tiết hơn, kèm ví dụ thực tế và ngữ cảnh triển khai để bạn dễ áp dụng trong công việc.
Nếu bạn đang học CNTT, làm kỹ thuật viên hay phụ trách hệ thống cho doanh nghiệp, hãy lưu lại bài viết này. Bạn sẽ còn quay lại nó nhiều lần mỗi khi cần kiểm tra một khái niệm hoặc đối chiếu thông tin liên quan đến máy chủ server.
Khi bạn sẵn sàng mở rộng kiến thức, chỉ cần chọn một thuật ngữ trong danh sách. ThisPC.vn sẽ giúp bạn.


Xin chào, đây là một bình luận.
Để bắt đầu kiểm duyệt, chỉnh sửa và xóa nhận xét, vui lòng truy cập màn hình Nhận xét trong trang quản trị.
Hình đại diện của người bình luận đến từ Gravatar.